| Tên thương hiệu: | SUMA |
| Mã số: | HF3020 HF3520 |
| MOQ: | 10 |
| giá bán: | 0.9USD-1.2USD PER PIECE |
| Thời gian giao hàng: | 2-5 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L / C, D / A, D / P, T / T, Western Union, Paypal |
HF3020 HF3520 Cốc rút một chiều Vòng bi kim
Dữ liệu kỹ thuật
Vòng bi lăn kim Loại vỏ một chiều HF3020 HF3020 Loại vòng bi lăn kim, đây là kích thước phổ biến có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng sử dụng kích thước này 30mm x 37mm x 20mm.
| Phạm vi lỗ khoan bên trong | 3-35mm |
| Phạm vi lỗ khoan bên ngoài | 6,5-42mm |
| Phạm vi độ cao | 6-20mm |
| Phạm vi mô-men xoắn | 0,2-121Nm |
| Bưu kiện | Gói cuộn + Hộp Carton |
Kích thước và dung tích
![]()
| Đường kính trục | Chỉ định vòng bi | Xấp xỉ khối lượng | Kích thước | Mô men xoắn cho phép | Giới hạn tốc độ |
Vẽ phù hợp Vòng bi cốc |
||||
| Đường kính trục. | Đường kính ngoài. | Độ dày | Trục quay Min-1 | Vòng ngoài xoay Min-1 | ||||||
| mm | Lò xo nhựa | Lò xo thép | g | mm | Nm | vòng / phút | vòng / phút | |||
| 3 | HF0306KF | 0,9 | 3 | 6,5 | 6 | 0,2 | 36000 | 7000 | HK0306TN | |
| 4 | HF0406KF | - | 1 | 4 | số 8 | 6 | 0,34 | 34000 | 8000 | HK0408TN |
| HF0406KFR | - | 1 | 4 | số 8 | 6 | 0,1 | 34000 | 8000 | HK0408TN | |
| 6 | HF0608KF | 2,8 | 6 | 10 | số 8 | 1,5 | 20000 | 11000 | HK0608 | |
| HF0612KF | HF0612 | 3 | 6 | 10 | 12 | 1,76 | 23000 | 13000 | HK0608 | |
| HF0612KFR | HF0612R | 3 | 6 | 10 | 12 | 1,76 | 23000 | 13000 | HK0608 | |
| HF061210 | 3.5 | 6 | 12 | 10 | 3 | 20000 | 13000 | HK061208 | ||
| số 8 | HF0812KF | HF0812 | 3.5 | số 8 | 12 | 12 | 3,15 | 17000 | 12000 | HK0808 |
| HF0812KFR | HF0812R | 3.5 | số 8 | 12 | 12 | 4 | 17000 | 12000 | HK0808 | |
| - | HF061210 | 3.2 | số 8 | 12 | 10 | 3 | 16000 | 12000 | HK0808 | |
| - | HF081410 | 3.6 | số 8 | 14 | 10 | 4,6 | 15000 | 11000 | HK081410 | |
| - | HF081610 | 4.1 | số 8 | 16 | 10 | 5.5 | 15000 | 11000 | HK081610 | |
| - | HF081412 | 4 | số 8 | 14 | 12 | 5 | 16000 | 12000 | HK081410 | |
| 10 | HF1012KF | HF1012 | 4 | 10 | 14 | 12 | 5.3 | 14000 | 11000 | HK1010 |
| HF1012KFR | HF1012R | 4 | 10 | 14 | 12 | 5.3 | 14000 | 11000 | HK1010 | |
| HF101612 | 4.8 | 10 | 16 | 12 | 6 | 12000 | 10000 | |||
| 12 | - | HF1216 | 11 | 12 | 18 | 16 | 12,2 | 11000 | 8000 | HK1212 |
| 14 | - | HF1416 | 13 | 14 | 20 | 16 | 17.3 | 9500 | 8000 | HK1412 |
| 16 | - | HF1616 | 14 | 16 | 22 | 16 | 20,5 | 8500 | 7500 | HK1612 |
| 18 | - | HF1816 | 16 | 18 | 24 | 16 | 24.1 | 7500 | 7500 | HK1812 |
| 20 | - | HF2016 | 17 | 20 | 26 | 16 | 28,5 | 7000 | 6500 | HK2010 |
| 25 | - | HF2520 | 30 | 25 | 32 | 20 | 66 | 5500 | 5500 | HK2512 |
| 30 | - | HF3020 | 36 | 30 | 37 | 20 | 90 | 4500 | 4500 | HK3012 |
| 35 | - | HF3520 | 40 | 35 | 42 | 20 | 121 | 3900 | 3900 | HK3512 |
Những bức ảnh
![]()
![]()
![]()